Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 3
〜も〜ば、〜も~mo ~ba, ~mo
liệt kê các tình huống
「〜も〜ば、〜も」 liệt kê các tình huống cùng tồn tại, không diễn tả điều kiện hay trình tự.
Cách dùng

Trong cùng một trường đại học, có môn nhiều bài tập, cũng có môn chỉ chấm điểm bằng bài thi.

Hai 「も」 liệt kê song song các tình huống khác nhau, nghĩa là “vừa có… cũng có…” hoặc “có cái… có cái…”.

Ở đây, 「ば」 không chỉ điều kiện. Cả hai tình huống đều tồn tại, không có quan hệ trước sau hay nhân quả.

Trong ví dụ về trường học, hai kiểu quy định thuộc các trường khác nhau, không phải một trường vừa nghiêm khắc vừa tự do.

Ví dụ du học đặt niềm vui và khó khăn song song, cho thấy cùng một cuộc sống cũng có thể có nhiều mặt khác nhau.
Câu ví dụ
- 日本nipponのno学校gakkouにniは、wa、規則kisokuがga厳しいkibishiiところtokoroもmoあれare
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Ở các trường học Nhật Bản, có nơi có nội quy nghiêm ngặt, cũng có nơi tương đối tự do.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
日本の学校には、規則が厳しいところもあれば、比較的自由なところも____。
Ở các trường học Nhật Bản, có nơi rất nghiêm ngặt về nội quy, cũng có nơi tương đối tự do.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜も〜ば、〜もliệt kê các tình huống