Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 3
〜にわたって/〜にわたり/〜にわたる~ni watatte / ~ni watari / ~ni wataru
kéo dài hoặc trải rộng
「〜にわたって」 cho biết hoạt động kéo dài trong một khoảng thời gian, trải rộng một khu vực hoặc qua nhiều lần.
Cách dùng

Kỳ thi diễn ra trong hai ngày. 「にわたって」 nhấn mạnh hoạt động trải suốt khoảng thời gian đó.

Phạm vi cũng có thể là không gian: nhấn mạnh hoạt động hoặc trạng thái trải rộng trên một khu vực lớn.

Phạm vi cũng có thể là số lần: nhấn mạnh cùng một hoạt động diễn ra qua nhiều lần, bao quát các lần đó.

Thêm 「にわたって」 sau danh từ chỉ khoảng thời gian, khu vực hoặc số lần để nêu phạm vi.

「にわたり」 có cùng nghĩa, thường dùng trong bản tin hoặc lời giải thích bằng văn viết trang trọng hơn.

Dùng 「にわたる」 để bổ nghĩa cho danh từ phía sau. Hình minh họa nói về nỗ lực kéo dài suốt một năm.

Các ví dụ nhấn mạnh kỳ thi hoặc nỗ lực trải suốt cả khoảng thời gian, chứ không có nghĩa là diễn ra ngày đêm không nghỉ.
Câu ví dụ
- 試験shikenはwa2futsu日間kakanにniわたっwatatてte行われました。okonawaremashita。
El examen se realizó durante dos días.
Trong hội thoại

- A第一志望の大学入試に向けて、どれくらい準備をしてきましたか?
A: ¿Cuánto tiempo llevas preparándote para el examen de ingreso a la universidad que has elegido como primera opción?
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Kỳ thi được tổ chức trong hai ngày.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
共通テストの受験対策は、数か月に____続けられました。
Việc chuẩn bị cho Kỳ thi chung đã tiếp tục trong vài tháng.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜にわたって/〜にわたり/〜にわたるkéo dài hoặc trải rộng