Ghi chú bài học · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 3
〜にわたって/〜にわたり/〜にわたる~ni watatte / ~ni watari / ~ni wataru
kéo dài hoặc trải rộng
「〜にわたって」 cho biết hoạt động kéo dài trong một khoảng thời gian, trải rộng một khu vực hoặc qua nhiều lần.
Cách dùng

Kỳ thi diễn ra trong hai ngày. 「にわたって」 nhấn mạnh hoạt động trải suốt khoảng thời gian đó.

Phạm vi cũng có thể là không gian: nhấn mạnh hoạt động hoặc trạng thái trải rộng trên một khu vực lớn.

Phạm vi cũng có thể là số lần: nhấn mạnh cùng một hoạt động diễn ra qua nhiều lần, bao quát các lần đó.

Thêm 「にわたって」 sau danh từ chỉ khoảng thời gian, khu vực hoặc số lần để nêu phạm vi.

「にわたり」 có cùng nghĩa, thường dùng trong bản tin hoặc lời giải thích bằng văn viết trang trọng hơn.


