Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 3
〜を契機に~ o keiki ni
lấy … làm bước ngoặt
「〜を契機に」 dùng để xem một sự kiện là điểm khởi đầu cho hành động hoặc thay đổi sau đó.
Cách dùng

Sự việc nào đã dẫn đến thay đổi sau đó? 「を契機に」 xem sự việc là điểm khởi đầu của hành động mới.

Phía trước là danh từ chỉ sự việc: 「事故を契機に」. Thêm 「して」 thì nghĩa vẫn như nhau.

Cũng có thể nói 「事故を契機として」, với cùng nghĩa là tai nạn trở thành bước ngoặt dẫn đến thay đổi.

Thường dùng trong cách diễn đạt trang trọng như tin tức, báo cáo, để giải thích điều gì khởi đầu hành động hoặc thay đổi.

Tai nạn và thiên tai trong ví dụ vốn là những điều không tốt, nhưng cũng có thể trở thành động lực thúc đẩy cải thiện.
Câu ví dụ
- 大きなookina災害saigaiをo契機keikiにniしshiて、te、エネルギーenerugii政策seisakuのno見直しminaoshi
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Nhân một thảm họa lớn, việc rà soát lại chính sách năng lượng đã được đẩy mạnh.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
大きな災害を____、エネルギー政策の見直しが進みました。
Nhân một thảm họa lớn, việc rà soát lại chính sách năng lượng đã được đẩy mạnh.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜を契機にlấy … làm bước ngoặt