Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 3
〜かけだ/〜かけの/〜かける~kake da / ~kake no / ~kakeru
đã bắt đầu nhưng chưa xong
「〜かける」 diễn tả hành động hoặc sự thay đổi đã bắt đầu nhưng chưa hoàn tất.
Cách dùng

Báo cáo đã bắt đầu viết nhưng vẫn chưa xong. 「書きかけ」 nhấn mạnh trạng thái chưa hoàn thành.

“Viết dở” không nhất thiết là đã viết đúng một nửa; mới viết được một chút cũng có thể nói 「書きかけ」.

Bỏ 「ます」 của động từ rồi thêm 「かけ」: 書きます→書きかけ; 切れます→切れかけ.

Dùng 「かけだ」 ở cuối câu để nói về trạng thái chưa hoàn thành. Ví dụ, 「書きかけだ」 nghĩa là vẫn chưa viết xong.

Dùng 「かけの」 để bổ nghĩa cho danh từ. 「書きかけのレポート」 là báo cáo đang viết dở.

「かける」 là dạng động từ, có thể đổi thành 「かけている」 để diễn tả hành động hoặc sự thay đổi vẫn chưa hoàn tất.

Pin còn 3%, chưa hết hẳn. 「切れかけている」 nghĩa là pin sắp cạn.

Trong các ví dụ, báo cáo đã được bắt đầu nhưng chưa xong; pin sắp cạn nhưng vẫn còn điện. Hãy dựa vào động từ để hiểu nghĩa.
Câu ví dụ
- 書きかけkakikakeのnoレポートrepootoがga保存hozonされないままsarenaimama消えkieてteしまいました。shimaimashita。
Bản báo cáo đang viết dở đã biến mất mà chưa được lưu.
Trong hội thoại

- Aこの使い古したエアコンは、もう壊れかけているようですね。
A: Chiếc điều hòa cũ này có vẻ sắp hỏng rồi nhỉ.
- Bそうですね、温かい
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Báo cáo tôi viết đã biến mất trước khi được lưu lại.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
書き____レポートが保存されないまま消えてしまいました。
Bản báo cáo tôi mới viết được một phần đã biến mất trước khi tôi kịp lưu lại.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜かけだ/〜かけの/〜かけるđã bắt đầu nhưng chưa xong