Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 3
〜上の~jou no
liên quan đến khía cạnh
「〜上の」 đứng trước danh từ để chỉ rõ khía cạnh hoặc lĩnh vực liên quan.
Cách dùng

Trong hình, người ta lo ngại về mặt nào? 「セキュリティ上の懸念」 chỉ những lo ngại về bảo mật.

「上の」 giới hạn khía cạnh, lĩnh vực hoặc lập trường mà danh từ phía sau liên quan đến, không chỉ vị trí trên dưới.

Danh từ chỉ lĩnh vực+上の+danh từ. Ví dụ, 「健康上の注意点」 cho biết những điều cần lưu ý là về sức khỏe.

Trong các ví dụ, 上 trong 「健康上」 và 「制度上」 đều đọc là 「じょう」, không đọc là 「うえ」.

「制度上の課題」 chỉ những vấn đề về mặt thể chế; không có nghĩa là mọi mặt của việc khám chữa bệnh trực tuyến đều có vấn đề.
Câu ví dụ
- このkono薬kusuriにniは、wa、健康上kenkoujouのno注意chuui点tenがgaあります。arimasu。
Thuốc này có những điểm cần lưu ý về sức khỏe.
Trong hội thoại

- A新しい診察のシステムを導入するそうですが、何か問題はありますか。
A: Nghe nói sẽ đưa hệ thống khám bệnh mới vào sử dụng, có vấn đề gì không?
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Thuốc này có một số lưu ý về sức khỏe.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
この薬には、____注意点があります。
Thuốc này có những lưu ý về sức khỏe.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜上のliên quan đến khía cạnh