Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 3
〜上~jou
xét về mặt
Gắn 「〜上」 sau danh từ chỉ khía cạnh để nêu nhận định từ góc độ đó.
Cách dùng

Có thể chia sẻ thông tin khi chưa có sự đồng ý của bệnh nhân không? Ở đây, ta xét từ góc độ pháp luật.

「~上」 xác định góc độ đánh giá: xét về một khía cạnh, chế độ hoặc lập trường nào đó.

Thêm 「上」 sau danh từ chỉ một phương diện. Đọc là 「じょう」, ví dụ 「制度上」.

「安全上」 nghĩa là xét từ góc độ an toàn, dùng để giải thích vì sao cần kiểm tra mỗi ngày.

Trong ví dụ, 「制度上」 nói đến hạn chế do điều kiện của chế độ, chứ không phải bệnh nhân không đủ khả năng thể chất để khám bệnh.
Câu ví dụ
- 法律上、houritsujou、患者kanja本人honninのno同意douiなしnashiにni情報jouhouをo他人taninにni
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Về mặt pháp lý, không được truyền đạt thông tin cho người khác nếu chưa có sự đồng ý của chính bệnh nhân.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
____、患者本人の同意なしに情報を他人に伝えることはできません。
Về mặt pháp luật, không thể truyền thông tin cho người khác nếu không có sự đồng ý của chính bệnh nhân.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜上xét về mặt