Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 3
〜と同時に~to douji ni
đồng thời; đồng thời cũng
「〜と同時に」 nối những việc gần như xảy ra cùng lúc, hoặc hai đặc điểm cùng tồn tại.
Cách dùng

Cùng một chiếc điện thoại có hai đặc điểm đồng thời. Ở đây, mẫu câu không chỉ nói về thời điểm hành động xảy ra.

Hai sự việc dùng chung một chiếc đồng hồ: sản phẩm vừa mở bán đã hết hàng, nhấn mạnh hai việc xảy ra gần như cùng một thời điểm.

Nối trực tiếp với thể thông thường của động từ và tính từ い. Các ví dụ dùng 「広げる」 và 「見やすい」.

Danh từ và tính từ な thường đi với 「であると同時に」, như 「便利であると同時に」.

Danh từ chỉ mốc bắt đầu có thể nối trực tiếp. 「発売と同時に」 chỉ đúng thời điểm sản phẩm bắt đầu được bán.

Trong ví dụ về SNS, lợi ích và rủi ro cùng tồn tại. Mẫu câu này cũng có thể nối hai mặt đối lập.
Câu ví dụ
- SNSesuenuesuはwa情報jouhouをo早くhayaku広げるhirogeruとto同時doujiに、ni、誤った情報ayamattajouhouもmo
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Mặc dù SNS lan truyền thông tin một cách nhanh chóng nhưng nó cũng có thể lan truyền thông tin sai lệch.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
SNSは情報を早く広げる____、誤った情報も広げてしまうことがあります。
Phương tiện truyền thông xã hội có thể lan truyền thông tin một cách nhanh chóng đồng thời cũng truyền bá thông tin sai lệch.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜と同時にđồng thời; đồng thời cũng