Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 3
どちらかというと〜・どちらかといえば〜dochira ka to iu to ~
nếu phải chọn thì nghiêng về
「どちらかというと〜」 diễn đạt nhẹ nhàng lựa chọn mình thiên về hoặc nhóm người phù hợp hơn.
Cách dùng

Sau khi so sánh hai bên, ta nghiêng về một bên hơn. Người trong hình thích hoạt động nào hơn?

Hai cách mở đầu câu trong hình có nghĩa gần nhau: nếu phải so sánh thì nghiêng về bên này hơn.

Ngoài sở thích, cũng có thể dùng để nhận xét nhẹ nhàng: nhìn chung, sự kiện này phù hợp với người trẻ hơn.

Trong câu ví dụ, thích sự kiện được trực tiếp trải nghiệm hơn không có nghĩa là ghét sự kiện chỉ xem. Đây chỉ là nói về sở thích.

Câu nói về người trẻ không nêu phía còn lại, nhưng từ ngữ cảnh vẫn hiểu được rằng đang so sánh sự kiện phù hợp với nhóm người nào hơn.
Câu ví dụ
- 私watashiは、wa、どちらdochiraかkaとtoいえieばba見るmiruだけdakeのnoイベントibentoより、yori、
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi thích những sự kiện mà tôi có thể trải nghiệm hơn là những sự kiện mà tôi chỉ có thể xem.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
このイベントは、____若い人向けだと思います。
Tôi nghĩ sự kiện này hướng đến giới trẻ nhiều hơn.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- どちらかというと〜・どちらかといえば〜nếu phải chọn thì nghiêng về