Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 3
〜ついでに~ tsuide ni
nhân tiện khi làm
Nêu hành động chính trước, rồi dùng 「〜ついでに」 để thêm việc phụ làm nhân cơ hội đó.
Cách dùng

Đâu là điểm đến chính? Đi Kyoto là việc chính, rồi nhân dịp đó ghé Nara nữa.

Đặt việc chính ở trước: động từ dạng từ điển, dạng た, hoặc danh từ + の. Việc làm thêm nhân dịp đó đặt ở sau.

Ví dụ dùng 「行った」: nhân dịp đi Kyoto, ghé thăm thêm Nara. Câu không chỉ nói về thứ tự trước sau.

Ví dụ với 「食べる」 nói về việc nhân dịp ăn trưa hỏi những nơi được gợi ý. Có thể vừa ăn vừa hỏi, không cần ăn xong mới hỏi.
Câu ví dụ
- 京都kyoutoにni行ったついでittatsuideに、ni、奈良naraにniもmo寄りました。yorimashita。
Nhân dịp đi Kyoto, tôi cũng ghé qua Nara.
Trong hội thoại

- A旅先でどこかついでに寄った場所はありましたか?
A: Trong chuyến đi, bạn có tiện ghé qua nơi nào khác không?
- Bええ、隠れた名所を訪れる
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Sau khi đi Kyoto, tôi cũng ghé qua Nara.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
京都に行った____、奈良にも寄りました。
Khi tôi đến Kyoto, tôi cũng đã đến Nara.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ついでにnhân tiện khi làm