Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 3
〜かねます~ kanemasu
khó đáp ứng yêu cầu
Trong dịch vụ trang trọng, dùng 「〜かねます」 để lịch sự từ chối một yêu cầu không thể xử lý trong điều kiện hiện tại.
Cách dùng

Hành khách muốn hoàn vé. Nhân viên có xử lý được không? Câu này lịch sự cho biết không thể tiếp nhận yêu cầu.

Bỏ 「ます」 khỏi dạng ます của động từ, rồi thêm 「かねます」. Trong ví dụ, phần còn lại là 「対応し」.

Dù không có 「ない」, câu vẫn có nghĩa là khó làm theo hoặc không thể tiếp nhận, chứ không phải đồng ý với yêu cầu.

Cách nói này thường dùng trong tình huống trang trọng như công việc hay dịch vụ, kèm lời xin lỗi hoặc lý do để từ chối nhẹ nhàng.

Trọng tâm là không thể đáp ứng yêu cầu này. Thường không dùng cách nói này chỉ để nói bản thân thiếu một khả năng nào đó.

「車内では」 trong ví dụ giới hạn nơi xử lý: chỉ nói không thể hoàn vé trên tàu, không phủ nhận mọi trường hợp hoàn vé.

Ví dụ đổi chỗ ngồi nêu lý do tàu đông trước rồi mới từ chối yêu cầu. Đừng hiểu lời từ chối trong điều kiện hiện tại là mãi mãi không được.
Câu ví dụ
- 払い戻しharaimodoshiにniつきましtsukimashiては、teha、車内shanaiでdeはwa対応taiouしかねshikaneます。masu。
Về việc hoàn tiền, chúng tôi không thể xử lý trên tàu.
Trong hội thoại

- A払い戻しをお願いしたいんですが。
A: Tôi muốn yêu cầu hoàn tiền.
- B大変申し訳ございませんが、車内での
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Vì tàu rất đông nên chúng tôi không thể thay đổi chỗ ngồi.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
払い戻しにつきましては、車内では____。
Về việc hoàn tiền, chúng tôi không thể xử lý chúng trong ô tô.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜かねますkhó đáp ứng yêu cầu