Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 3
〜みたいです~mitai desu
so sánh dựa trên nét giống nhau
Dùng 「〜みたいです」 để ví một vật với điều quen thuộc dựa trên nét tương đồng dễ thấy.
Cách dùng

Nhìn tòa nhà này, bạn nghĩ đến gì? Ngọn tháp cao gợi nhớ đến lâu đài quen thuộc.

「みたいです」 có thể mang nghĩa “giống như…”, dùng sự vật quen thuộc để diễn tả ấn tượng trực tiếp.

Phép so sánh dựa vào điểm giống nhau: tòa nhà và lâu đài trong tranh đều có tháp cao và lối vào hình vòm.

Nối trực tiếp 「みたいです」 sau danh từ, không thêm 「の」 hay 「だ」: 迷路みたいです。

「迷路みたいです」 nhấn mạnh đường đi phức tạp, dễ bị lạc, chứ không nói nơi này thực sự là mê cung.

「お祭りみたいです」 nhấn mạnh sự đông đúc, náo nhiệt, chứ không nói nơi này đang thực sự tổ chức lễ hội.

「みたいです」 đã học dùng dấu hiệu để suy đoán sự thật; hai ví dụ này dùng điểm tương đồng để so sánh.
Câu ví dụ
- ここkokoはwa迷路meiroみたいです。mitaidesu
Nơi này giống như mê cung vậy (ví dụ)
- このkono地域chiikiはwa
Trong hội thoại

- Aここはどこですか。
A: Đây là đâu vậy?
- Bこの建物はとても古いですね。
B: Tòa nhà này cổ thật đấy nhỉ
- A
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Con phố này phức tạp và giống như mê cung.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
この通りは複雑で迷路 。
Đường phố phức tạp như mê cung.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜みたいですso sánh dựa trên nét giống nhau