Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 1
Nばかり/Vてばかりいます~bakari / ~te bakari imasu
cứ làm mãi một việc
「〜てばかりいました」 dùng để nhớ lại việc cứ làm một hoạt động trong một thời gian trước đây.
Cách dùng

Luôn chọn cuốn nào? 「ばかり」 sau danh từ nhấn mạnh việc thiên về một đối tượng: ít đọc những cuốn khác.

Suốt kỳ nghỉ hè cứ làm gì? Thêm 「ばかりいます」 sau dạng て của động từ để nhấn mạnh việc lặp đi lặp lại một hoạt động.

Ở đây nói về thói quen hoặc sự thiên lệch trong một khoảng thời gian, chứ không chỉ hành động đang diễn ra trước mắt.

Khi nhớ lại thói quen thời nhỏ, kết thúc câu bằng 「いました」; với thói quen hiện tại, dùng 「います」.

Ví dụ về sách tranh nhấn mạnh hành động “cứ đọc mãi”; 「ばかり」 sau danh từ thì nhấn mạnh đối tượng được đọc.

Các ví dụ về tuổi thơ cũng có thể gợi lại đầy trìu mến những hoạt động yêu thích; 「ばかり」 không nhất thiết thể hiện lời phàn nàn.
Câu ví dụ
- 子供kodomoのnoころ、koro、私watashiはwa外sotoでde遊んasonでdeばかりbakariいました。imashita。
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Em trai cứ hễ có thời gian rảnh là chỉ chơi game.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
子供のころ、私は外で____。
Khi còn nhỏ, tôi chỉ chơi ở bên ngoài.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- Nばかり/Vてばかりいますcứ làm mãi một việc