Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 2
〜ているうちに~te iru uchi ni
thay đổi trong lúc đang làm
Dùng 「〜ているうちに」 để nói sự thay đổi tự nhiên xảy ra khi một việc vẫn đang tiếp diễn.
Cách dùng

Cuộc trò chuyện vẫn tiếp tục. Nét mặt thay đổi thế nào? Hãy chú ý sự căng thẳng dần biến mất trong lúc trò chuyện.

「Vているうちに」 trước hết nêu hành động đang tiếp diễn, rồi diễn tả sự thay đổi xảy ra trong thời gian đó.

Dùng mẫu này khi cảm xúc, mức độ hiểu biết… thay đổi tự nhiên trong lúc một hành động hay trạng thái vẫn tiếp diễn.

「だんだん」 và 「少しずつ」 nhấn mạnh sự thay đổi dần dần, thường đi cùng 「うちに」.

Trong hai câu, việc nói và nghe vẫn tiếp diễn; sự căng thẳng biến mất và khả năng hiểu tăng lên trong thời gian đó.

Các ví dụ nhấn mạnh sự thay đổi xảy ra tự nhiên, không phải kết quả được chủ động sắp đặt hay mệnh lệnh cho ai đó.

Căng thẳng biến mất hay bắt đầu nghe hiểu từ ngữ vào đúng lúc nào? Ở đây không chỉ rõ thời điểm thay đổi.
Câu ví dụ
- 話しhanashiてteいるiruうちuchiに、ni、だんだんdandan緊張kinchouがgaなくなりました。nakunarimashita。
Trong lúc nói chuyện, tôi dần bớt căng thẳng.
Trong hội thoại

- 高齢者の方との会話が続くか心配でしたが、大丈夫でしたか。
Tôi lo không biết có thể tiếp tục trò chuyện với người lớn tuổi không, nhưng mọi việc ổn chứ?
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Khi nghe người khác kể về kinh nghiệm làm việc của họ, định kiến mà tôi từng có dần dần biến mất.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
話している____、だんだん緊張がなくなりました。
Khi chúng tôi tiếp tục nói chuyện, sự lo lắng của tôi dần biến mất.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ているうちにthay đổi trong lúc đang làm