Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Trung cấp 1
〜にくいです~nikui desu
khó làm
Bỏ ます của động từ rồi thêm 〜にくいです để nói việc đó khó làm, không phải không thể.
Cách dùng

Công việc kín cả ngày, ít thời gian rảnh nên khó dành thời gian tập thể dục. Dùng 「にくい」 để nói về khó khăn này.

Bỏ 「ます」 ở dạng ます của động từ, rồi thêm 「にくいです」 để diễn tả một hành động khó thực hiện.

「にくい」 diễn tả việc không dễ làm, chứ không có nghĩa là hoàn toàn không làm được hay không muốn làm.

Cùng một hành động, dễ làm thì dùng 「やすい」, khó làm thì dùng 「にくい」. Hai ý nghĩa trái ngược nhau.

Ví dụ nhấn mạnh rằng khi bận rộn thì khó ngủ đủ giấc, không nhất thiết là khó đi vào giấc ngủ.
Câu ví dụ
- 仕事shigotoがgaあるaru日hiは、wa、運動undouするsuru時間jikanをo作りにくいtsukurinikuiです。desu。
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Thật khó để dành thời gian tập thể dục khi bạn có việc phải làm.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
仕事がある日は、運動する時間を____。
Thật khó để tìm được thời gian tập thể dục khi bạn đang làm việc.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜にくいですkhó làm