Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 2
〜かなと思って~ka na to omotte
nghĩ rằng có lẽ… nên
Dùng 〜かなと思って để giải thích hành động dựa trên một suy đoán mà lúc đó bạn chưa chắc chắn.
Cách dùng

Không biết người kia có rảnh không, người nói đoán là có thể rảnh nên thử liên lạc.

「かな」 diễn tả suy nghĩ còn chưa chắc chắn trong lòng, nên khi nói cũng không khẳng định hoàn toàn.

「と思って」 nối với hành động phía sau, giải thích vì sao người nói đã làm như vậy lúc đó.

Có thời gian vào cuối tuần chỉ là phỏng đoán; còn 「連絡しました」 là hành động đã thực hiện.

Ở câu thứ hai, người nói đoán người kia có thể muốn nói tiếng Nhật, nên đã gửi thông báo về buổi giao lưu.
Câu ví dụ
- 週末shuumatsuなら時間narajikanがgaあるaruかkaなnaとto思っomotて、te、連絡renrakuしました。shimashita。
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi liên lạc vì nghĩ rằng nếu là cuối tuần thì có lẽ bạn có thời gian.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
週末なら時間がある____、連絡しました。
Tôi liên lạc với bạn vì nghĩ rằng có lẽ bạn rảnh vào cuối tuần.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜かなと思ってnghĩ rằng có lẽ… nên