Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 2
〜たものだ~ta mono da
đã thường… (nhớ lại)
Dùng 〜たものだ để hoài niệm việc bạn từng thường làm trong quá khứ, không phải một lần mới đây.
Cách dùng

Nhìn tranh: hồi nhỏ thường chơi như thế này. Giờ nhắc lại chuyện xưa với tâm trạng hoài niệm.

Thêm 「ものだ」 sau thể た của động từ. Khi hồi tưởng một cách lịch sự, có thể dùng 「ものです」.

Trong hội thoại, 「ものだ」 thường được nói thành 「もんだ」. Ý hồi tưởng vẫn vậy, nhưng giọng điệu thân mật hơn.

「よく遊んだものです」 hồi tưởng việc chơi nhiều lần. Nếu chỉ chơi một lần hôm qua thì không dùng mẫu này.

Trong ví dụ về ông, 「使ったもんだ」 hồi tưởng quá khứ; 「よく話します」 nói rằng hiện giờ ông thường kể chuyện đó.
Câu ví dụ
- 子どもkodomoのnoころkoroは、wa、近所kinjoのno友だちtomodachiとto外sotoでdeよくyoku
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Khi còn là học sinh, tôi thường dùng tiếng lóng của giới trẻ và những cách nói thịnh hành.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
子どものころは、近所の友だちと外でよく遊んだ____。
Khi còn nhỏ, tôi thường chơi bên ngoài với những người bạn trong khu phố.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜たものだđã thường… (nhớ lại)