Ghi chú bài học · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 2
〜たものだ~ta mono da
đã thường… (nhớ lại)
Dùng 〜たものだ để hoài niệm việc bạn từng thường làm trong quá khứ, không phải một lần mới đây.
Cách dùng

Nhìn tranh: hồi nhỏ thường chơi như thế này. Giờ nhắc lại chuyện xưa với tâm trạng hoài niệm.

Thêm 「ものだ」 sau thể た của động từ. Khi hồi tưởng một cách lịch sự, có thể dùng 「ものです」.

Trong hội thoại, 「ものだ」 thường được nói thành 「もんだ」. Ý hồi tưởng vẫn vậy, nhưng giọng điệu thân mật hơn.

「よく遊んだものです」 hồi tưởng việc chơi nhiều lần. Nếu chỉ chơi một lần hôm qua thì không dùng mẫu này.

Trong ví dụ về ông, 「使ったもんだ」 hồi tưởng quá khứ; 「よく話します」 nói rằng hiện giờ ông thường kể chuyện đó.
