Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N1 · Trung cấp 2
〜につけ(て)~ni tsuke(te)
mỗi khi; hễ có dịp
Dùng 〜につけ(て) sau động từ để nói cảm xúc lặp lại mỗi lần; 何かにつけて chỉ thói quen làm việc gì mỗi dịp.
Cách dùng

Mỗi lần nghe phương ngữ, bạn có cảm nhận gì? Mẫu này nhấn mạnh cảm xúc cứ lặp lại.

「何かにつけて」 nghĩa là cứ có dịp là làm một việc nào đó, thường dùng để nói về thói quen.

Đặt sau động từ ở dạng từ điển, như 「耳にする」, để chỉ mỗi lần hành động đó xảy ra.

Có thể bỏ 「て」 trong 「につけて」 thành 「につけ」 mà nghĩa không đổi.

Trong câu ví dụ, 「何か」 đọc là 「なんか」; ở đây nghĩa là gặp chuyện này chuyện kia đều phàn nàn.
Câu ví dụ
- 今imaのno若いwakai人hitoはwa何nanかkaにniつけtsukeて、te、不満fuman
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Mỗi khi suy ngẫm về cách mình nói, tôi nhận ra việc lựa chọn từ ngữ quan trọng như thế nào.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
今の若い人は何か____、不満を口にします。
Giới trẻ ngày nay phàn nàn mọi lúc mọi nơi.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜につけ(て)mỗi khi; hễ có dịp