Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 2
〜さえ/さえ〜ば~sae / sae ~ba
ngay cả; chỉ cần… là
〜さえ nhấn mạnh ví dụ cực đoan ngoài dự kiến; さえ〜ば nêu một điều kiện là đủ.
Cách dùng

Ngay cả lời đơn giản cũng không nghe hiểu được? 「さえ」 nêu ví dụ cực đoan để nhấn mạnh điều bất ngờ.

Đặt 「さえ」 sau danh từ. Có thể lược bỏ が hoặc を vốn có để làm nổi bật trường hợp mà danh từ chỉ đến.

Không cần nói nhiều; chỉ cần chào hỏi đúng mực là đủ. 「さえ~ば」 nhấn mạnh duy nhất điều kiện này.

Trong các ví dụ, việc không nghe hiểu nhấn mạnh điều bất ngờ; 「できれば」 đưa ra điều kiện. Hai cách dùng さえ có nghĩa khác nhau.
Câu ví dụ
- 方言hougenがga強いtsuyoiと、to、簡単な言葉kantannakotobaさえsae聞きkiki取れないことtorenaikotoがgaあります。arimasu。
Nếu giọng địa phương quá nặng thì đôi khi ngay cả những từ đơn giản cũng không nghe hiểu được.
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Nếu phương ngữ mạnh, đôi khi bạn thậm chí không thể hiểu được những từ đơn giản.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
方言が強いと、簡単な言葉____聞き取れないことがあります。
Nếu phương ngữ quá mạnh, bạn thậm chí có thể không hiểu được những từ đơn giản.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜さえ/さえ〜ばngay cả; chỉ cần… là