Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 2
〜に反して~ni hanshite
trái với dự đoán
Dùng 「〜に反して」 khi kết quả hoặc hành động trái với dự đoán hay quy tắc.
Cách dùng

Tưởng là khó nói chuyện, nhưng thực tế lại rất dễ trò chuyện. Dùng 「に反して」 khi kết quả trái với dự đoán.

Quy định là không được chụp ảnh, nhưng vẫn có người chụp. Cũng dùng cách nói này khi hành động vi phạm quy định.

Phía trước là danh từ như 「予想」「ルール」. Nêu dự đoán hoặc quy định trước, rồi nói kết quả hay hành động trái với điều đó.

Dùng 「に反して」 để nối với mệnh đề phía sau. 「に反し」 có cùng nghĩa và thường dùng hơn trong văn viết.

Dùng 「に反する/に反した」 để bổ nghĩa cho danh từ. Với 「行動」 trong hình, chúng chỉ hành động vi phạm quy định.

Người cao tuổi rất dễ trò chuyện: đó là kết quả tốt. 「予想に反して」 chỉ có nghĩa là sự việc trái với dự đoán, không nhất thiết là điều xấu.
Câu ví dụ
- 私watashiのno予想yosouにni反しhanshiて、te、高齢者koureishaのno方houはwaとてもtotemo
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Trái ngược với mong đợi của tôi, người lớn tuổi này rất dễ nói chuyện.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
私の____、高齢者の方はとても話しやすかったです。
Trái ngược với mong đợi của tôi, người lớn tuổi rất dễ nói chuyện.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜に反してtrái với dự đoán