Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Trung cấp 3
〜させられる~saserareru
khiến nảy sinh suy nghĩ, cảm xúc
「〜させられる」 diễn tả suy nghĩ hay cảm xúc tự nhiên nảy sinh do một tác động bên ngoài.
Cách dùng

Sau khi xem phim, cô ấy không khỏi nghĩ về tầm quan trọng của gia đình. Tác động bên ngoài tự nhiên khơi lên suy nghĩ.

Hình ảnh nhân vật chính nỗ lực khiến cô ấy vô cùng xúc động. Dạng này cũng diễn tả cảm xúc tự nhiên trào dâng.

So với chỉ nói 「考えます」, 「考えさせられます」 nhấn mạnh hơn việc một tác động bên ngoài khơi dậy suy nghĩ trong lòng.

Trong hai câu này, không ai ra lệnh. Bộ phim và hình ảnh nỗ lực tác động đến tâm hồn, khác với việc bị ép làm điều gì đó.
Câu ví dụ
- このkono映画eigaをo見るmiruと、to、家族kazokuのno大切さtaisetsusaにniついtsuiてte考えさせられます。
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Xem phim này khiến tôi nghĩ về tầm quan trọng của gia đình.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
この映画を見ると、家族の大切さについて____。
Xem phim này khiến tôi suy ngẫm về tầm quan trọng của gia đình.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜させられるkhiến nảy sinh suy nghĩ, cảm xúc