Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 3
〜だけに~dake ni
chính vì… nên
「〜だけに」 nhấn mạnh một lý do đặc biệt để người nghe hiểu kết quả hay cảm xúc mạnh phía sau.
Cách dùng

Vì sao cô ấy không nỡ bỏ chiếc đồng hồ này? 「だけに」 nhấn mạnh lý do đặc biệt: đó là quà mẹ tặng.

Nghĩa là “chính vì…”. Việc nhấn mạnh hoàn cảnh này giúp ta dễ hiểu kết quả hoặc cảm xúc mạnh ở phía sau.

Nối 「だけに」 trực tiếp sau danh từ, như 「時計だけに」. Với tính từ な, giữ lại 「な」.

Với động từ và tính từ い, nối 「だけに」 sau thể thông thường. 「ある」 trong hội thoại chính là thể thông thường.

Trong ví dụ về đôi giày, 「だけに」 nhấn mạnh lý do; 「できるだけ」 nghĩa là “hết mức có thể”. Hai 「だけ」 có vai trò khác nhau.
Câu ví dụ
- 高かった靴takakattakutsuだけdakeに、ni、できるdekiruだけdake長くnagaku使いたいです。tsukaitaidesu。
Chính vì đôi giày đắt tiền nên tôi muốn sử dụng chúng lâu nhất có thể.
- 母
Trong hội thoại

- Aこのバッグ、色落ちやほつれが目立ちますね。
A: Màu phai và chỉ sờn trên chiếc túi này khá rõ nhỉ.
- B長年使って愛着がある
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Vì đôi giày này đắt tiền nên tôi muốn sử dụng chúng càng lâu càng tốt.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
高かった靴____、できるだけ長く使いたいです。
Bởi vì những đôi giày này rất đắt nên tôi muốn mang chúng càng lâu càng tốt.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜だけにchính vì… nên