Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 3
〜としても~to shite mo
dù cho… thì vẫn
「〜としても」 giả định một tiền đề là đúng, rồi nêu kết luận vẫn giữ nguyên dù vậy.
Cách dùng

Phí sửa có thể tăng. Nhìn hình nhé: bạn vẫn muốn sửa chiếc đồng hồ quý này chứ?

「としても」 nghĩa là “cho dù… thì vẫn…”. Dù điều kiện phía trước đúng, nhận định phía sau vẫn không đổi.

Dùng thể thông thường của động từ: 「高くなるとしても」, không nối với 「なります」.

Tính từ cũng dùng thể thông thường; danh từ và tính từ な nối bằng 「だとしても」.

Trước hết thừa nhận hoặc giả định điều kiện là đúng, rồi nêu kết luận. Câu này không khẳng định phí sửa đã tăng.

Trong ví dụ, 「時間がかかるとしても」 có nghĩa là: tôi chấp nhận việc phải mất thời gian.

Nhưng 「丁寧に直してもらえるなら」 vẫn là điều kiện để chờ: phải được sửa cẩn thận, chứ không phải chờ vô điều kiện.
Câu ví dụ
- 修理代shuuridaiがga少しsukoshi高くtakakuなるnaruとtoしshiてteも、mo、このkono時計tokeiは
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi muốn sửa chữa chiếc đồng hồ này, ngay cả khi chi phí sửa chữa hơi cao.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
修理代が少し高くなる____、この時計は直したいです。
Tôi muốn sửa chiếc đồng hồ này ngay cả khi chi phí sửa chữa cao hơn một chút.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜としてもdù cho… thì vẫn