Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 2
意向形+とするikoukei + to suru
thử làm, sắp làm
Thêm とする sau thể ý chí của động từ để diễn tả sự thử làm hoặc khoảnh khắc ngay trước khi bắt đầu.
Cách dùng

Anh ấy thử nhấn công tắc, nhưng đèn không sáng. Phần nào trong hình là sự thử làm, phần nào là kết quả?

Nối thể ý hướng của động từ với 「とする」: つけよう+とする. Chú ý không dùng thể từ điển để nối.

Mẫu này diễn tả việc cố làm gì đó, nhấn mạnh sự thử thực hiện hành động, chứ không chỉ là dự định trong đầu.

Cũng có thể diễn tả lúc sắp bắt đầu một hành động. Khi tay đang đưa về phía công tắc, đó là khoảnh khắc ngay trước khi bắt đầu.

「とした」 diễn tả một lần thử trong quá khứ. Đã thử làm không có nghĩa là hành động mong muốn đã hoàn thành.

Muốn bật đèn nhưng đèn không sáng; muốn mở nước nóng nhưng chỉ có nước lạnh chảy ra. Kết quả mong muốn khác với kết quả thực tế.

Bản thân mẫu câu này không có nghĩa là thất bại. Có thành công hay không phải xem phần sau hoặc tình huống thực tế.
Câu ví dụ
- 電気denkiをoつけようtsukeyouとtoしたshitaんnですdesuが、ga、つきませんでした。tsukimasendeshita。
Tôi đã thử bật đèn nhưng đèn không sáng.
Trong hội thoại

- Aブレーカーを上げようとしたんですが、すぐに落ちてしまうんです。
A: Tôi đã thử bật cầu dao lên nhưng nó lại ngắt ngay.
- B
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi đã cố gắng bật đèn nhưng nó không sáng.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
ドアを開け____ら、内側から鍵がかかっていました。
Khi tôi cố gắng mở cửa thì nó đã bị khóa từ bên trong.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 意向形+とするthử làm, sắp làm