Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 2
〜途中で・〜途中に~tochuu de / ~tochuu ni
trên đường hoặc giữa hoạt động
「〜途中で」 nêu việc xảy ra khi đang đi hoặc làm; 「〜途中に」 chỉ địa điểm hay thời điểm giữa chặng.
Cách dùng

Bạn gặp một người bạn trên đường đến thư viện. 「途中で」 nhấn mạnh việc xảy ra trên đường đi.

Cửa hàng tiện lợi nằm trên đường đến cơ sở đó. 「途中に」 chỉ vị trí của một nơi dọc đường.

「途中」 chỉ khoảng thời gian khi việc gì đó đã bắt đầu nhưng chưa kết thúc, không chỉ dùng cho việc di chuyển.

Với việc di chuyển, thường dùng động từ dạng từ điển: 「行く途中」. Dù kể chuyện quá khứ, vẫn dùng 「行く」.

Với hoạt động đang diễn ra, có thể dùng 「ている」: 「説明を聞いている途中で」.

Khi đang nghe giải thích, bạn gặp một từ không hiểu. Đây cũng là việc xảy ra trước khi hoạt động kết thúc.

Với danh từ chỉ hoạt động, dùng “danh từ+の+途中”, ví dụ 「見学の途中」.

「見学の途中に、休憩時間があります。」 chỉ thời điểm nghỉ giải lao trong buổi tham quan.

「来る途中で、雨が降ってきました。」 cho biết trời bắt đầu mưa trên đường đến đây, trước khi tới nơi.

「途中」 không nhất thiết là đúng nửa chặng, cũng không có nghĩa là hành động ban đầu chắc chắn dừng lại.
Câu ví dụ
- 図書館toshokanへe行くiku途中tochuuで、de、友だちtomodachiにni会いました。+aimashita。説明setsumeiをo聞い
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Trên đường đến khu tự học, tôi tìm được một chiếc máy photocopy mới.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
図書館へ行く____、友だちに会いました。
Trên đường đến thư viện, tôi gặp một người bạn.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜途中で・〜途中にtrên đường hoặc giữa hoạt động