Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 3
〜ことに(は)~ koto ni (wa)
điều đáng… là
Đặt cảm xúc hoặc đánh giá trước 「〜ことに」, rồi nêu sự việc gây ra phản ứng đó.
Cách dùng

Có người dẫn bạn đi tham quan, bạn cảm thấy thế nào? Nói cảm xúc trước, rồi nói sự việc gây ra cảm xúc ấy.

Tính từ い nối trực tiếp với 「ことに」; tính từ な cần giữ 「な」 rồi mới nối.

Động từ dùng dạng た, như 「驚いたことに」. Hãy dùng những từ diễn tả cảm xúc hoặc sự đánh giá.

「ことには」 có nghĩa cơ bản giống nhau. Thêm 「は」 làm sắc thái nêu cảm xúc ở đầu câu rõ hơn.

Trong câu ví dụ, 「面白い」 đánh giá việc cảnh vật trông khác nhau vào sáng và chiều, chứ không chỉ miêu tả cảnh vật.
Câu ví dụ
- 面白いomoshiroiことkotoに、ni、同じonaji景色keshikiでdeもmo朝asaとto夕方yuugataでde
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Điều thú vị là cùng một khung cảnh trông hoàn toàn khác nhau vào buổi sáng và buổi tối.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
____、同じ景色でも朝と夕方で全く違って見えました。
Điều thú vị là ngay cả cùng một phong cảnh cũng có vẻ hoàn toàn khác nhau vào buổi sáng và buổi tối.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ことに(は)điều đáng… là