Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 2
〜おかげで~okage de
nhờ có; kết quả tốt
Dùng 「〜おかげで」 để nối nguyên nhân có ích với kết quả tốt và bày tỏ sự biết ơn.
Cách dùng

Lời giải thích của thầy cô mang lại kết quả tốt nào? Dùng mẫu này để nối nguyên nhân có ích với kết quả tốt.

Nhìn 「の」 màu cam: thêm 「の」 sau danh từ, rồi nối với 「おかげで」 để nêu nguyên nhân đã giúp ích.

Động từ ở thể thông thường nối trực tiếp. Trong 「説明してくれたおかげで」, không cần thêm 「の」.

Nguyên nhân cũng có thể là hành động của chính mình. Sắp xếp nội dung giúp tin nhắn dễ đọc hơn; kết quả tốt này cũng dùng được mẫu này.

Trong các ví dụ, thầy cô và bạn đã giúp người nói. 「おかげで」 ghi nhận sự giúp đỡ ấy và mang sắc thái biết ơn.
Câu ví dụ
- 先生senseiがga分かりやすくwakariyasuku説明setsumeiしshiてteくれたおかげkuretaokageで、de、メッセージmesseejiのno意味imi
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Nhờ chia sẻ thông tin với mọi người, chúng tôi đã có thể ngăn chặn sai sót truyền đạt lần này.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
先生が分かりやすく説明してくれた____、メッセージの意味を正しく理解できました。
Nhờ giáo viên giải thích rõ ràng, tôi đã có thể hiểu đúng ý nghĩa của tin nhắn.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜おかげでnhờ có; kết quả tốt