Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 2
〜くせに~kuse ni
mâu thuẫn mang ý trách móc
Dùng 「〜くせに」 để trách móc hoặc chỉ trích ai đó vì điều trái với mong đợi, thường kèm bực bội.
Cách dùng

Đã hứa chắc chắn sẽ liên lạc, vậy mà chẳng có tin nhắn nào. Nhìn nét mặt cô ấy: cô ấy đang trách người kia điều gì?

Vế trước nêu vai trò, hoàn cảnh hoặc lời đã nói; vế sau lại trái với điều ta mong đợi từ đó.

Động từ và tính từ い dùng thể thông thường trước 「くせに」. Trong ví dụ là 「言ったくせに」.

Danh từ đi với 「のくせに」, tính từ な đi với 「なくせに」. Chú ý dạng nối ở giữa.

Người nói không chỉ nêu sự mâu thuẫn mà còn trách móc hoặc phê phán đối phương, thường kèm sự bất mãn hay coi thường.

Giọng điệu khá gay gắt. Nói trực tiếp dễ làm người nghe tổn thương, đặc biệt với cấp trên thì dễ bị xem là thất lễ.

Câu đầu nhắc đến lời hứa do chính người kia nói ra. Điều bị trách là: đã hứa rồi, sao lại không liên lạc?

Câu thứ hai lấy vai trò đại diện làm căn cứ để trách: lẽ ra phải có trách nhiệm truyền đạt, vậy mà lại quên thông báo.

Cả hai câu dùng 「のに」 cũng có thể diễn tả sự bất ngờ; 「くせに」 làm nổi bật hơn sự bất mãn đối với người kia.
Câu ví dụ
- 自分jibunで「de必ずkanarazu連絡renrakuする」suruとto言ったくせittakuseに、ni、何nanもmo送っ
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Dù chính mình đã nói “nhất định sẽ liên lạc”, nhưng lại chẳng gửi gì cả.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
自分で「必ず連絡する」と言った____、何も送ってきませんでした。
Dù chính mình đã nói sẽ nhất định liên lạc, nhưng lại chẳng gửi gì cả.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜くせにmâu thuẫn mang ý trách móc