Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 2
〜せいで~sei de
quy lỗi cho kết quả xấu
Dùng 「〜せいで」 để quy kết nguyên nhân gây kết quả xấu; 「〜せいか」 cho biết nguyên nhân chưa chắc chắn.
Cách dùng

Bỏ sót thông báo nên quên lịch hẹn quan trọng. 「せいで」 nối nguyên nhân với kết quả mà người nói cho là không tốt.

Có phải do giải thích chưa đầy đủ không? 「せいか」 cho biết đó có thể là nguyên nhân, nhưng chưa chắc chắn.

Anh ấy xác định nguyên nhân nằm ở cách giải thích của mình. 「せいだ」 nêu nguyên nhân ở cuối câu; dạng lịch sự là 「せいです」.

Động từ ở thể thông thường và tính từ い nối trực tiếp với 「せい」, như 「見落としたせいで」 trong hình.

Tính từ な nối bằng 「な」, danh từ nối bằng 「の」. 「説明不足」 trong hình là danh từ.

Dùng 「せい」 khi người nói xem kết quả là không tốt; dùng 「おかげ」 để cảm ơn nguyên nhân mang lại kết quả tốt.

Trong ví dụ, việc nhầm địa điểm đã thực sự xảy ra. Điều chưa chắc chắn với 「せいか」 là liệu giải thích chưa đầy đủ có phải nguyên nhân hay không.
Câu ví dụ
- 通知tsuuchiをo見mi落としたせいotoshitaseiで、de、大事な予定daijinayoteiをo忘れました。wasuremashita。
Vì bỏ sót thông báo nên tôi đã quên lịch trình quan trọng.
Trong hội thoại

- A私の説明不足のせいで、イベントの集合場所がみんなにうまく伝わりませんでした。
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Vì bỏ sót thông báo nên tôi đã quên một lịch trình quan trọng.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
通知を見落とした____、大事な予定を忘れました。
Vì bỏ sót thông báo nên tôi đã quên một lịch trình quan trọng.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜せいでquy lỗi cho kết quả xấu