Ghi chú bài học · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 2
人にしてみたら・人にしてみればhito ni shite mitara / hito ni shite mireba
theo góc nhìn của
「人にしてみたら」 hoặc 「人にしてみれば」 dùng để xét cảm xúc của ai đó trong hoàn cảnh của họ.
Cách dùng

Vì sao lời khuyên lại khiến người ta tức giận? Hãy đặt mình vào vị trí của anh ấy đang lo lắng và hình dung cảm xúc của anh ấy.

Vì sao câu “Đừng cố quá sức” lại có ích? Với người đang không khỏe, câu ấy có thể mang lại cảm giác yên tâm.

Phía trước là danh từ chỉ người, như “anh ấy” hay “người đang không khỏe”, để xác định rõ đang nhìn từ vị trí của ai.

Cả hai dạng đều diễn tả việc đặt mình vào vị trí của người khác để hình dung cảm xúc của họ; ở đây có thể dùng thay cho nhau.

Trong các ví dụ, người nghe lời nói là người cảm thấy yên tâm hoặc bình tĩnh hơn. Nửa sau câu diễn tả sự thay đổi mà người ấy cảm nhận.
