Ghi chú bài học · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 3
〜きる・〜きれる~kiru / ~kireru
làm hết; có thể làm hết
「〜きる」 nhấn mạnh làm trọn vẹn một việc, còn 「〜きれる」 hỏi liệu có thể làm hết hay không.
Cách dùng

Đọc sách tham khảo đến trang cuối: 「読みきる」 nhấn mạnh hoàn thành toàn bộ hành động.

Bỏ 「ます」 ở động từ rồi thêm 「きる」: 読みます→読みきる.

「きれる」 là dạng khả năng, tập trung vào việc có thể làm xong hết hay không với các điều kiện như thời gian.

「きった」 nghĩa là đã làm xong hết; 「きれない」 nghĩa là không thể làm xong hết.

Trong ví dụ, anh ấy đọc xong cả cuốn sách rồi mới làm đề thi cũ. 「読んだ」 chưa chắc có nghĩa là đã đọc hết cả cuốn.

「走りきりました」 cũng nhấn mạnh chạy đến đích; dừng giữa chừng thì chưa được xem là chạy hết.
