Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N1 · Trung cấp 3
〜となると・〜となれば・〜となったら~to naru to / ~to nareba / ~to nattara
khi đối mặt với tình huống
「〜となると」 đặt ra một tình huống sắp đối mặt rồi giải thích nhận định, nhu cầu hoặc hành động cần có.
Cách dùng

Xem việc học lên đại học là tình huống sắp đối mặt, rồi nói rõ những năng lực cần có khi đó.

Cả ba dạng đều có thể đặt ra tình huống sẽ đối mặt; 「となったら」 mang sắc thái khẩu ngữ hơn.

Động từ dùng thể thông thường, như 「するとなれば」, không dùng 「しますとなれば」.

Danh từ cũng có thể nối trực tiếp, như 「一人暮らしとなれば」, không thêm 「だ」 ở giữa.

Vế sau nêu nhận định, nhu cầu hoặc hành động khi đối mặt với tình huống đó, làm rõ các vấn đề thực tế.

Ví dụ về việc sống một mình giả định tình huống trong tương lai, không có nghĩa là đã bắt đầu sống một mình.
Câu ví dụ
- 日本nipponのno大学daigakuにni進学shingakuするsuruとtoなるnaruと、to、日本nihon語力goryoku
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Nếu học lên đại học ở Nhật Bản, bạn không chỉ cần năng lực tiếng Nhật mà còn cần khả năng tự lo cuộc sống.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
日本の大学に進学する____、日本語力だけでなく生活力も必要になります。
Nếu học đại học ở Nhật Bản, bạn không chỉ cần năng lực tiếng Nhật mà còn cần khả năng tự lo cuộc sống.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜となると・〜となれば・〜となったらkhi đối mặt với tình huống