Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 3
〜(より)ほかない/〜(より)ほかしかたがない~ (yori) hoka nai / ~ (yori) hoka shikata ga nai
không còn cách nào khác
Khi hoàn cảnh không còn cách nào khác, dùng 「〜よりほかない」 để nói chỉ còn cách làm vậy.
Cách dùng

Người quản lý vắng mặt nhưng việc dọn dẹp không thể ngừng, nên cư dân đành tự làm. Không còn cách nào khác.

Dùng dạng từ điển của động từ, như 「行う」, rồi nối với mẫu câu diễn tả “không còn lựa chọn nào khác”.

Cả 「ほかない」 và 「ほかしかたがない」 đều có nghĩa là chỉ còn cách này.

Có thể lược bỏ 「より」. 「行うほかない」 cũng có nghĩa là không còn cách nào khác ngoài làm như vậy.

Không thể xác nhận độ an toàn nên đành hoãn đưa robot vào sử dụng. Câu này nhấn mạnh ràng buộc của hoàn cảnh, không phải sở thích cá nhân.
Câu ví dụ
- 介護kaigoするsuru人hitoがga足りない地域tarinaichiikiでdeは、wa、ロボットrobottoのno力chikaraをo
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Ở những khu vực không có đủ người chăm sóc, không có lựa chọn nào khác ngoài việc dựa vào robot.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
介護職員の不足が深刻な施設では、介護ロボットを試験的に導入する____。
Tại các cơ sở đang phải đối mặt với tình trạng thiếu người chăm sóc nghiêm trọng, không có lựa chọn nào khác ngoài việc giới thiệu robot chăm sóc trên cơ sở thử nghiệm.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜(より)ほかない/〜(より)ほかしかたがないkhông còn cách nào khác