Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 3
〜最中に~ saichuu ni
đúng lúc đang
「〜最中に」 dùng khi một việc xảy ra đúng lúc hoạt động khác đang diễn ra, thường là bất ngờ.
Cách dùng

Cuộc họp vẫn đang diễn ra thì màn hình đột nhiên tắt. Khi sự việc màu đỏ xảy ra, cuộc họp đã bắt đầu nhưng chưa kết thúc.

「最中に」 nhấn mạnh “đúng lúc đang làm một việc”. Phía sau thường là sự việc xảy ra đột ngột hoặc ngoài dự đoán.

Với động từ, dùng 「ている最中に」, như 「洗濯している最中に」, để diễn tả hành động đang diễn ra.

Với danh từ chỉ hoạt động, dùng 「の最中に」, như 「会議の最中に」. Cần có の giữa danh từ và 最中.

Trong ví dụ, tiếng động lạ xuất hiện khi đang giặt quần áo. 最中 nhấn mạnh đang làm việc đó, không nhất thiết phải đúng lúc đã qua nửa thời gian.
Câu ví dụ
- オンラインonrain会議kaigiをoしshiてteいるiru最中saichuuに、ni、パソコンpasokonのno画面gamen
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Đang họp trực tuyến, màn hình máy tính đột nhiên tắt.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
オンライン会議をしている____、パソコンの画面が急に消えました。
Đang họp trực tuyến, màn hình máy tính đột nhiên tắt.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜最中にđúng lúc đang