Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Trung cấp 2
人を〜にさせるhito o ~ ni saseru
gây ra cảm xúc
「人を〜にさせる」 dùng khi một sự việc gây ra cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý cho người khác, kể cả ngoài ý muốn.
Cách dùng

Trả lời chậm gây lo lắng, lời nói lịch sự mang lại sự an tâm. Nhìn các mũi tên: một sự việc có thể khơi lên cảm xúc ở người khác.

Ở đây, thể sai khiến diễn tả việc gây ra cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý, chứ không phải ra lệnh cho người khác làm một hành động.

Ai có cảm xúc đó? Trong 「相手を安心させる」, 「を」 đánh dấu người chịu tác động.

Tin nhắn trong hội thoại khiến Suzuki bối rối. Dù không cố ý, vẫn có thể dùng thể sai khiến để diễn tả cảm xúc đã gây ra.

Chú ý dạng trong hai ví dụ: 「不安」 đi với 「にさせる」; 「安心する」 chuyển thành 「安心させる」.
Câu ví dụ
- 返信henshinがga遅いosoiと、to、相手aiteをo不安fuanにさせます。nisasemasu。
Trả lời chậm sẽ khiến đối phương lo lắng.
Trong hội thoại

- A私の言葉足らずのメッセージが、鈴木さんを困らせてしまったようです。
A: Hình như tin nhắn diễn đạt thiếu ý của tôi đã khiến anh Suzuki bối rối. (E2604)
- B
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Một email không có lời giải thích đầy đủ sẽ khiến người phụ trách công ty khách hàng bối rối.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
返信が遅いと、相手を不安に____。
Trả lời muộn khiến đối phương lo lắng
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 人を〜にさせるgây ra cảm xúc