Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 3
〜べきだ/〜べきではない~beki da / ~beki dewa nai
nên / không nên
「〜べきだ」 diễn tả điều cho là nên làm, còn 「〜べきではない」 là không nên làm.
Cách dùng

Quan tâm đến cảm xúc của người sử dụng là trách nhiệm cần làm tròn; べきだ diễn tả điều nên làm dựa trên lẽ thường hoặc đạo đức.

Giao mọi việc cho rô-bốt có phù hợp không? べきではない nghĩa là “không nên làm”, không phải “không cần làm”.

Nối với dạng từ điển của động từ: 考えるべきだ. Khi phủ định vẫn giữ dạng từ điển: 任せるべきではない.

する có hai cách nối: 導入するべき cũng có thể nói là 導入すべき, với cùng ý nghĩa.

べき có thể trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ: 話し合うべきこと nghĩa là “những điều nên thảo luận”.

Giảm gánh nặng hay chuẩn bị kỹ đều có thể là lý do cho nhận định; べきだ diễn tả điều người nói cho rằng nên làm.

Trong các câu ví dụ, べきです và べきではありません lần lượt là cách nói lịch sự ở dạng khẳng định và phủ định.
Câu ví dụ
- 介護kaigoロボットrobottoをo導入dounyuuするsuru前maeに、ni、利用者riyoushaのno気持ちkimochiをo
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Trước khi giới thiệu robot chăm sóc, bạn nên cân nhắc kỹ lưỡng cảm nhận của người dùng.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
介護ロボットを導入する前に、利用者の気持ちを十分に考える____。
Trước khi giới thiệu robot chăm sóc, người ta nên xem xét đầy đủ cảm xúc của người dùng.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜べきだ/〜べきではないnên / không nên