Ghi chú bài học · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 3
〜べきだ/〜べきではない~beki da / ~beki dewa nai
nên / không nên
「〜べきだ」 diễn tả điều cho là nên làm, còn 「〜べきではない」 là không nên làm.
Cách dùng

Quan tâm đến cảm xúc của người sử dụng là trách nhiệm cần làm tròn; べきだ diễn tả điều nên làm dựa trên lẽ thường hoặc đạo đức.

Giao mọi việc cho rô-bốt có phù hợp không? べきではない nghĩa là “không nên làm”, không phải “không cần làm”.

Nối với dạng từ điển của động từ: 考えるべきだ. Khi phủ định vẫn giữ dạng từ điển: 任せるべきではない.

する có hai cách nối: 導入するべき cũng có thể nói là 導入すべき, với cùng ý nghĩa.

べき có thể trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ: 話し合うべきこと nghĩa là “những điều nên thảo luận”.


