Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 3
〜っけ~kke
nhớ lại và xác nhận
Dùng 「〜っけ」 thân mật để hỏi lại điều từng biết nhưng giờ nhớ không rõ.
Cách dùng

Trước đây anh ấy biết, giờ lại không nhớ rõ. Nhìn ký ức mờ nhạt, anh ấy muốn xác nhận điều gì?

Đặt 「っけ」 ở cuối câu để nhớ lại và xác nhận điều mình đã quên hoặc không nhớ rõ.

Điểm mấu chốt là “trước đây đã biết”. Nếu hoàn toàn không biết và hỏi lần đầu, hãy dùng câu hỏi thông thường.

Bạn có thể nhờ người khác xác nhận, hoặc tự nói một mình để cố nhớ lại.

「っけ」 thường dùng trong lời nói thân mật. Khi hỏi trong tình huống trang trọng, hãy chuyển sang cách hỏi lịch sự.

Thì quá khứ trong hai câu này thể hiện việc nhớ lại điều đã học trước đây, không có nghĩa là cách đọc đã thay đổi sau đó.
Câu ví dụ
- 「39」sanjuukyuuは「waサンキュー」sankyuuだったdattaっけ。kke。
「39」đọc là “cảm ơn” thì phải nhỉ?
- 「1122」senhyakunijuuniは「
Trong hội thoại

- A「4」と「9」を避ける理由、何だったっけ?
A: Lý do tránh「4」và「9」là gì nhỉ?
- B「し」と「く」
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
"39" được đọc là "cảm ơn" phải không?
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
「39」は「サンキュー」だった____。
"39" được đọc là "cảm ơn" phải không?
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜っけnhớ lại và xác nhận