Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 3
〜ほど・〜くらい・〜ぐらい~hodo / ~kurai / ~gurai
nêu mức độ bằng ví dụ
Dùng 「〜ほど/〜くらい」 để diễn tả độ mạnh của cảm xúc qua phản ứng cụ thể hoặc hình ảnh phóng đại.
Cách dùng

Căng thẳng đến mức nào? Phản ứng cụ thể “tay cũng run” cho thấy mức độ căng thẳng.

Dùng “đến chính mình cũng ngạc nhiên” để diễn tả mức độ vui. Ở đây, ba cách nói có nghĩa gần nhau.

Phần trước đưa ra mốc đo mức độ, phần sau nói cảm xúc; ghép lại sẽ trả lời “căng thẳng hoặc vui đến mức nào”.

Ví dụ cụ thể cũng có thể là hình dung phóng đại; “muốn biến mất” diễn tả mức độ xấu hổ.

Câu thứ hai nhấn mạnh niềm vui vượt quá dự đoán của chính mình, chứ không so sánh ai vui hơn.
Câu ví dụ
- 初めてhajimete日本nihon語goでde発表happyouしたとき、shitatoki、手teがga震えるfurueruほどhodo緊張kinchou
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Lần đầu tiên thuyết trình bằng tiếng Nhật, tôi hồi hộp đến mức tay run run.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
初めて日本語で発表したとき、手が震える____緊張しました。
Khi tôi phát biểu bằng tiếng Nhật lần đầu tiên, tôi đã rất lo lắng và tay run rẩy. |
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ほど・〜くらい・〜ぐらいnêu mức độ bằng ví dụ